anchovy paste

anchovy paste

A chef adds a spoonful of anchovy paste to a simmering sauce.

Định nghĩa

Danh từ: - Tương cơm: "anchovy paste" một loại bột nhão (paste) được làm từ cơm (anchovy) nghiền nhuyễn, thường được ướp muối có thể thêm gia vị. Sản phẩm này được dùng chủ yếu làm nguyên liệu trong các món sốt (sauce) hoặc phết lên bánh mì, bánh quy (spread).

dụ sử dụng
  • (Tôi phết một ít tương cơm lên bánh mì nướng cho bữa sáng đậm đà.)
  • (Nước sốt Ý này cần một muỗng canh tương cơm để tăng thêm vị umami.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use anchovy paste as a base": dùng tương cơm làm nền (cho món ăn).

    • Many chefs use anchovy paste as a base for Caesar salad dressing. (Nhiều đầu bếp dùng tương cơm làm nền cho nước sốt salad Caesar.)
  • "to incorporate anchovy paste into a dish": kết hợp tương cơm vào một món ăn.

    • You can incorporate anchovy paste into stews to deepen the flavor without the fishy taste. (Bạn có thể kết hợp tương cơm vào các món hầm để làm đậm đà hương vị không mùi tanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchovy (danh từ): cơmloại nhỏ thường được dùng làm tương hoặc muối.

    • Fresh anchovies are often used in Mediterranean cuisine. ( cơm tươi thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
  • Paste (danh từ): bột nhãomột loại hỗn hợp đặc, mềm, thường từ nghiền nguyên liệu.

    • Tomato paste is another common ingredient in cooking. (Tương cà chua một nguyên liệu phổ biến khác trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • cơm nghiền: cách gọi thông thường khác của "anchovy paste" trong tiếng Việt.
  • Mắm cơm: đôi khi dùng để chỉ sản phẩm tương tự, nhưng thường dạng lỏng hơn (nước mắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread with anchovy paste: phết tương cơm lên.

    • She spread the crackers with anchovy paste before serving. ( ấy phết tương cơm lên bánh quy trước khi dọn ra.)
  • Add anchovy paste to: thêm tương cơm vào.

    • Add anchovy paste to the pan and stir well. (Thêm tương cơm vào chảo khuấy đều.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "anchovy paste". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ: - "A little anchovy paste goes a long way": Một chút tương cơm tác dụng lớn (ám chỉ việc chỉ cần một lượng nhỏ đã đủ làm món ăn đậm đà). - Remember, a little anchovy paste goes a long way in flavoring soups. (Hãy nhớ, một chút tương cơm đã đủ làm đậm đà hương vị súp.)